Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng わ — trang 2
312 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng わ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 2/2
- 割り込むわりこむ
- 割り算わりざんphép chia
- 割高わりだか
- 割り出すわりだす
- 割とわりと
- 割にわりに
- 割り箸わりばし
- 割引わりびきbớt giá, sự bớt, sự giảm
- 割引券わりびきけん
- 割引債わりびきさい
- 割り引くわりびくgiảm giá
- 割り振りわりふり
- 割り振るわりふる
- 割り増しわりまし
- 割増賃金わりましちんぎん
- 割安わりやす
- 割るわるchia, vỡ
- 悪いわるいxấu, dở, ác
- 悪ガキわるがき
- 悪賢いわるがしこい
- 悪気わるぎ
- 悪口わるぐち
- 悪さわるさ
- 悪知恵わるぢえ
- 悪ふざけわるふざけtrò chơi khăm
- 悪者わるもの
- 我われtôi, ta, tao
- 我ながらわれながら
- 割れ鍋に綴じ蓋われなべにとじぶたNồi nào úp vung nấy
- 割れ目われめ
- 我らわれら
- 割れるわれるvỡ
- 我々われわれchúng tôi, chúng ta
- 湾わんvịnh
- 椀わん
- 碗わんbát, chén
- 湾岸わんがん
- 湾曲わんきょく
- 腕章わんしょう
- わんぱく
- 腕力わんりょく
- 輪ゴムわゴムdây thun, dây chun
- を(Trợ từ tân ngữ, đọc là "o") đánh dấu đối tượng của hành động: パンを食べる — ăn bánh mì
- んừ, ừm
- んす
- んだ
- ワイシャツáo sơ mi, sơ mi
- ワイズ
- ワイド
- ワイドエリアネットワークmạng diện rộng
- ワイドショー
- ワイパー
- ワイフvợ
- ワイヤdây, dây thép
- ワイヤレスkhông dây, vô tuyến
- ワイルド
- ワイワイ
- ワインrượu vang, rượu vàng
- ワイン学ワインがくNgành khoa học về rượu vang
- ワインオープナーtóc xoắn
- ワインセラーhầm rượu
- ワウ
- ワガドゥグーU-a-ga-đu-gu
- ワクチンchủng ngừa
- ワクチン接種ワクチンせっしゅsự tiêm chủng
- ワクチンを打つワクチンをうつchích ngừa, tiêm chủng, chủng
- ワゴン
- ワシントンhoa thịnh đốn
- ワックスsáp
- ワットoát
- ワッペン
- ワニスvéc ni
- ワラジムシ
- ワラビー
- ワラント
- ワルシャワVác-sa-va
- ワルツvan
- 1ワン
- ワンgâu gâu
- ワンこ
- ワンちゃん
- ワンセグ
- ワンタッチ
- ワンタンhoành thánh, vằn thắn
- ワンダフル
- ワンピース
- ワンボックスカー
- ワンポイントリリーフ
- ワンマン
- ワンルーム
- ワンルームマンション
- ワンワンgâu gâu, ẳng ẳng
- ワーカー
- ワーキング
- ワークviệc làm
- ワークショップ
- ワークステーションtrạm làm việc
- ワークスペースkhông gian làm việc
- ワークベンチbàn thợ
- ワースト
- ワード
- ワードプロセッサ
- ワードローブquần áo, tủ quần áo
- ワープ
- ワープロMáy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản
- ワームgiun
- ワームホールlỗ sâu, lỗ giun
- ワールドthế giới
- ワールドカップcúp thế giới
- ワールドシリーズ
- ワールドレコードkỷ lục thế giới
- ンジャメナNơ-gia-mê-na