TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワニス

wanisu giọng máy của trình duyệt

ワニス nghĩa là véc ni.

Nghĩa của ワニス

Danh từ

  1. Véc ni.

Cách viết khác: バニッシュ, バーニッシュ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ varnish

Câu hỏi thường gặp

ワニス nghĩa là gì?

ワニス (danh từ) nghĩa là véc ni.

ワニス đọc là gì?

ワニス đọc là ワニス (romaji: wanisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.