Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ワクチン接種 nghĩa là sự tiêm chủng.
Nghĩa của ワクチン接種
Danh từ
Sự tiêm chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ vaccination
Câu hỏi thường gặp
ワクチン接種 nghĩa là gì?
ワクチン接種 (danh từ) nghĩa là sự tiêm chủng.
ワクチン接種 đọc là gì?
ワクチン接種 đọc là ワクチンせっしゅ (romaji: wakuchinsesshu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.