TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪(わる)ふざけ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
わるふざけwarufuzake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC VU SƠN HÍ 悪 ác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác vu sơn hí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

悪ふざけ nghĩa là trò chơi khăm.

Nghĩa của 悪ふざけ

Danh từ

  1. Trò chơi khăm.

Cách viết khác: 悪巫山戯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prank; practical joke; horseplay; mischievous trick

Câu hỏi thường gặp

悪ふざけ nghĩa là gì?

悪ふざけ (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm.

悪ふざけ đọc là gì?

悪ふざけ đọc là わるふざけ (romaji: warufuzake).

Âm Hán Việt của 悪ふざけ là gì?

Âm Hán Việt của 悪ふざけ là "ác vu sơn hí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.