TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワイヤ

từ thông dụng
waiya giọng máy của trình duyệt

ワイヤ nghĩa là dây, dây thép.

Nghĩa của ワイヤ

Danh từ

  1. Dây, dây thép.

Cách viết khác: ワイヤー, ワイア

Từ ghép có ワイヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wire
  • Danh từ wire rope (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ワイヤ nghĩa là gì?

ワイヤ (danh từ) nghĩa là dây, dây thép.

ワイヤ đọc là gì?

ワイヤ đọc là ワイヤ (romaji: waiya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.