TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)り振(ふ)る

わりふるwarifuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 割 cát·振 chấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 割り振る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to assign; to allot; to divide among; to distribute; to prorate

Cách viết khác: 割振る, 割りふる, 割ふる

Cách chia của 割り振る

Thể lịch sự (ます)割り振ります
Thể て割り振って
Quá khứ (た)割り振った
Phủ định (ない)割り振らない
Khả năng割り振れる
Ý chí (よう)割り振ろう
Điều kiện (ば)割り振れば
Bị động割り振られる
Sai khiến割り振らせる
Mệnh lệnh割り振れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.