ワット
JLPT N1 từ thông dụng
watto
giọng máy của trình duyệt
ワット nghĩa là oát.
Nghĩa của ワット
Danh từ
- Oát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watt
Câu hỏi thường gặp
ワット nghĩa là gì?
ワット (danh từ) nghĩa là oát.
ワット đọc là gì?
ワット đọc là ワット (romaji: watto).