TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワット

JLPT N1 từ thông dụng
watto giọng máy của trình duyệt

ワット nghĩa là oát.

Nghĩa của ワット

Danh từ

  1. Oát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watt

Câu hỏi thường gặp

ワット nghĩa là gì?

ワット (danh từ) nghĩa là oát.

ワット đọc là gì?

ワット đọc là ワット (romaji: watto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.