ワイシャツ
waishatsu
giọng máy của trình duyệt
ワイシャツ nghĩa là áo sơ mi, sơ mi.
Nghĩa của ワイシャツ
Danh từ
- Áo sơ mi, sơ mi.
Cách viết khác: Yシャツ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (formal) shirt; dress shirt; business shirt; button-up shirt
Câu hỏi thường gặp
ワイシャツ nghĩa là gì?
ワイシャツ (danh từ) nghĩa là áo sơ mi, sơ mi.
ワイシャツ đọc là gì?
ワイシャツ đọc là ワイシャツ (romaji: waishatsu).