TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワームホール

wāmuhōru giọng máy của trình duyệt

ワームホール nghĩa là lỗ sâu, lỗ giun.

Nghĩa của ワームホール

Danh từ

  1. Lỗ sâu, lỗ giun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wormhole

Câu hỏi thường gặp

ワームホール nghĩa là gì?

ワームホール (danh từ) nghĩa là lỗ sâu, lỗ giun.

ワームホール đọc là gì?

ワームホール đọc là ワームホール (romaji: wāmuhōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.