TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)れ鍋(なべ)に綴(と)じ蓋(ぶた)

われなべにとじぶたwarenabenitojibuta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 割 cát·鍋 oa·綴 xuyết·蓋 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

割れ鍋に綴じ蓋 nghĩa là Nồi nào úp vung nấy.

Nghĩa của 割れ鍋に綴じ蓋

Cụm từ

  1. tục ngữ Nồi nào úp vung nấy.

Cách viết khác: 破れ鍋に綴じ蓋, 割れ鍋に閉じ蓋, 割れ鍋にとじ蓋, われ鍋にとじ蓋, 破鍋に綴蓋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ there is a suitable spouse for everyone; every Jack has his Jill; a mended lid for a cracked pot (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

割れ鍋に綴じ蓋 nghĩa là gì?

割れ鍋に綴じ蓋 (cụm từ) nghĩa là Nồi nào úp vung nấy.

割れ鍋に綴じ蓋 đọc là gì?

割れ鍋に綴じ蓋 đọc là われなべにとじぶた (romaji: warenabenitojibuta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.