ワン
wan
giọng máy của trình duyệt
ワン nghĩa là gâu gâu.
Nghĩa của ワン
Thán từ
- từ tượng thanh/tượng hình Gâu gâu.
Cách viết khác: わん
Từ liên quan với ワン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ woof; arf; bow-wow (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
ワン nghĩa là gì?
ワン (thán từ) nghĩa là gâu gâu.
ワン đọc là gì?
ワン đọc là ワン (romaji: wan).