TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワールドカップ

từ thông dụngtên riêng
wārudokappu giọng máy của trình duyệt

ワールドカップ nghĩa là cúp thế giới.

Nghĩa của ワールドカップ

Danh từ

  1. World Cup.
  2. Cúp thế giới.

Cách viết khác: ワールド・カップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ World Cup (e.g. soccer)

Câu hỏi thường gặp

ワールドカップ nghĩa là gì?

ワールドカップ (danh từ) nghĩa là cúp thế giới.

ワールドカップ đọc là gì?

ワールドカップ đọc là ワールドカップ (romaji: wārudokappu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.