TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワルシャワ

tên riêng
warushawa giọng máy của trình duyệt

ワルシャワ nghĩa là Vác-sa-va.

Nghĩa của ワルシャワ

Danh từ riêng

  1. Vác-sa-va.

Cách viết khác: ワルソー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Warsaw (Poland)

Câu hỏi thường gặp

ワルシャワ nghĩa là gì?

ワルシャワ (danh từ riêng) nghĩa là Vác-sa-va.

ワルシャワ đọc là gì?

ワルシャワ đọc là ワルシャワ (romaji: warushawa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.