TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワイフ

waifu giọng máy của trình duyệt

ワイフ nghĩa là vợ.

Nghĩa của ワイフ

Danh từ

  1. (informal) vợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ワイフ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife

Câu hỏi thường gặp

ワイフ nghĩa là gì?

ワイフ (danh từ) nghĩa là vợ.

ワイフ đọc là gì?

ワイフ đọc là ワイフ (romaji: waifu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.