TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワインオープナー

wain'ōpunā giọng máy của trình duyệt

ワインオープナー nghĩa là tóc xoắn.

Nghĩa của ワインオープナー

Danh từ

  1. Tóc xoắn.

Cách viết khác: ワイン・オープナー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine opener; corkscrew

Câu hỏi thường gặp

ワインオープナー nghĩa là gì?

ワインオープナー (danh từ) nghĩa là tóc xoắn.

ワインオープナー đọc là gì?

ワインオープナー đọc là ワインオープナー (romaji: wain'ōpunā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.