湾
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “loan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
湾 nghĩa là vịnh.
Nghĩa của 湾
Danh từ
- Vịnh.
Cách viết khác: 灣
Từ ghép có 湾
- 台湾 — Đài Loan.
- 港湾 — Bến cảng.
- メキシコ湾 — Vịnh mexico, vịnh méxico.
- 峡湾 — Vịnh hẹp băng hà.
- 東京湾 — Vịnh Tokyo: vịnh nước ở phía nam vùng Kantō, Nhật Bản.
- エリオット湾 — Vịnh Elliott: Vịnh thuộc thành phố Seattle, Washington, Hoa Kỳ.
- オマーン湾 — Vịnh Oman: Vịnh biển nối Biển Ả Rập với Eo biển Hormuz, rồi chảy ra Vịnh Ba Tư.
- カリフォルニア湾 — Vịnh California.
- サンフランシスコ湾 — Vịnh San Francisco.
- ベンガル湾 — Vịnh Bengal.
- 別府湾 — Vịnh Beppu.
- 大阪湾 — Vịnh Osaka.
- 相模湾 — Vịnh Sagami.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bay; gulf; inlet
Câu hỏi thường gặp
湾 nghĩa là gì?
湾 (danh từ) nghĩa là vịnh.
湾 đọc là gì?
湾 đọc là わん (romaji: wan).
Âm Hán Việt của 湾 là gì?
Âm Hán Việt của 湾 là "loan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.