ワーク
từ thông dụng
wāku
giọng máy của trình duyệt
ワーク nghĩa là việc làm.
Nghĩa của ワーク
Danh từ
- Việc làm.
Từ ghép có ワーク
- ネットワーク — Mạng, mạng lưới.
- ワークステーション — Trạm làm việc.
- テレビネットワーク — Đài truyền hình.
- ニューラルネットワーク — Mạng thần kinh.
- ローカルエリアネットワーク — Mạng cục bộ, mạng máy tính cục bộ.
- ワークベンチ — Bàn thợ.
- ワークスペース — Không gian làm việc.
- ワイドエリアネットワーク — Mạng diện rộng.
- 社会的ネットワーク — Mạng lưới xã hội.
- ソーシャルネットワーク — Mạng lưới xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work
Câu hỏi thường gặp
ワーク nghĩa là gì?
ワーク (danh từ) nghĩa là việc làm.
ワーク đọc là gì?
ワーク đọc là ワーク (romaji: wāku).