ワイワイ
từ thông dụng
waiwai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ワイワイ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ noisily; clamorously; boisterously (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ incessantly (complaining, pestering, etc.); going on and on; making a fuss (of something); playing up (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ loudly (crying); wailing; bawling; howling (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: わいわい