割引
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát dẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
割引 nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.
Nghĩa của 割引
Danh từ
- Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự hạ giá.
Cách viết khác: 割引き, 割り引き, 割り引
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount; reduction; rebate
- Trợ số từ tenths discounted; tenths reduced
Câu hỏi thường gặp
割引 nghĩa là gì?
割引 (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.
割引 đọc là gì?
割引 đọc là わりびき (romaji: waribiki).
Âm Hán Việt của 割引 là gì?
Âm Hán Việt của 割引 là "cát dẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.