TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワシントン

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
washinton giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA THỊNH ĐỐN 華 hoa·盛 thịnh·頓 đốn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa thịnh đốn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ワシントン nghĩa là hoa thịnh đốn.

Nghĩa của ワシントン

Danh từ riêng

  1. Hoa Thịnh Đốn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 華盛頓

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Washington, D.C. (United States)
  • Danh từ Washington (US state)

Câu hỏi thường gặp

ワシントン nghĩa là gì?

ワシントン (danh từ riêng) nghĩa là hoa thịnh đốn.

ワシントン đọc là gì?

ワシントン đọc là ワシントン (romaji: washinton).

Âm Hán Việt của ワシントン là gì?

Âm Hán Việt của ワシントン là "hoa thịnh đốn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.