ワックス
từ thông dụng
wakkusu
giọng máy của trình duyệt
ワックス nghĩa là sáp.
Nghĩa của ワックス
Danh từ
- Sáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wax (esp. for polishing)
Câu hỏi thường gặp
ワックス nghĩa là gì?
ワックス (danh từ) nghĩa là sáp.
ワックス đọc là gì?
ワックス đọc là ワックス (romaji: wakkusu).