んす
từ thông dụng
nsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của んす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ the expectation is that ...; the reason is that ...; the fact is that ...; the explanation is that ...; it is that ... (khẩu ngữ)