TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワイドエリアネットワーク

waidoerianettowāku giọng máy của trình duyệt

ワイドエリアネットワーク nghĩa là mạng diện rộng.

Nghĩa của ワイドエリアネットワーク

Danh từ

  1. Mạng diện rộng.

Cách viết khác: ワイド・エリア・ネットワーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wide area network; WAN

Câu hỏi thường gặp

ワイドエリアネットワーク nghĩa là gì?

ワイドエリアネットワーク (danh từ) nghĩa là mạng diện rộng.

ワイドエリアネットワーク đọc là gì?

ワイドエリアネットワーク đọc là ワイドエリアネットワーク (romaji: waidoerianettowāku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.