我々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngã ngã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
我々 nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
Nghĩa của 我々
Đại từ
- Chúng tôi, chúng ta.
Cách viết khác: 吾々, 我われ, 我我, 吾吾
Câu ví dụ với 我々
- 牛は我々に牛乳を供給する。 Bò cho chúng ta sữa.Tatoeba #182324
- 我々はあちらこちらに走り回った。 Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.Tatoeba #186156
- 動物の命は我々の命に劣らず貴重だ。 Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.Tatoeba #123756
- われわれは狭い部屋に詰め込まれた。 Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.Tatoeba #191646
- 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.Tatoeba #185789
- あまりの暑さに我々は長く歩けなかった。 Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.Tatoeba #230345
- 我々はその計画を実行しなければならない。 Chúng ta phải thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #186066
- 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.Tatoeba #186118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ we
Câu hỏi thường gặp
我々 nghĩa là gì?
我々 (đại từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
我々 đọc là gì?
我々 đọc là われわれ (romaji: wareware).
Âm Hán Việt của 我々 là gì?
Âm Hán Việt của 我々 là "ngã ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.