TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワガドゥグー

tên riêng
wagadōgū giọng máy của trình duyệt

ワガドゥグー nghĩa là U-a-ga-đu-gu.

Nghĩa của ワガドゥグー

Danh từ riêng

  1. U-a-ga-đu-gu.

Cách viết khác: ワガドゥグ, ワガドゥーグー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ouagadougou (Burkina Faso)

Câu hỏi thường gặp

ワガドゥグー nghĩa là gì?

ワガドゥグー (danh từ riêng) nghĩa là U-a-ga-đu-gu.

ワガドゥグー đọc là gì?

ワガドゥグー đọc là ワガドゥグー (romaji: wagadōgū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.