ん
n
giọng máy của trình duyệt
ん nghĩa là ừ, ừm.
Nghĩa của ん
Thán từ
- khẩu ngữ Ừ, ừm (đồng ý)
- khẩu ngữ Hả? Ơ? (ngạc nhiên, hỏi lại)
Từ liên quan với ん
Câu ví dụ với ん
- 何が起こったんだい、サリー? Có chuyện gì vậy Sally?Tatoeba #188024
- なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!Tatoeba #198937
- この花はなんてきれいなんだろう。 Bông hoa này thật đẹp!Tatoeba #222739
- 他人の顔をじろじろ見るんじゃない。 Đừng nhìn chằm chằm vào mặt người khác.Tatoeba #138513
- 彼女にラブレターを書いていたんだよ。 Tôi đã viết một lá thư tình cho cô ấy đấy.Tatoeba #94879
- そんなにがつがつ食べるんじゃないよ。 Đừng ăn tham thế.Tatoeba #204306
- 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656
- なんでトムは電話してくれなかったんだろう。 Sao Tom không gọi cho tôi nhỉ?Tatoeba #2298546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes; yeah; uh huh
- Thán từ huh?; what?
- Trợ từ 's; of; belonging to
- Trợ từ at (place, time); in; on; during
Câu hỏi thường gặp
ん nghĩa là gì?
ん (thán từ) nghĩa là ừ, ừm.
ん đọc là gì?
ん đọc là ん (romaji: n).