TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ん

n giọng máy của trình duyệt

ん nghĩa là ừ, ừm.

Nghĩa của ん

Thán từ

  1. khẩu ngữ Ừ, ừm (đồng ý)
  2. khẩu ngữ Hả? Ơ? (ngạc nhiên, hỏi lại)

Từ liên quan với ん

Câu ví dụ với ん

  • 何が起こったんだい、サリー? Có chuyện gì vậy Sally?Tatoeba #188024
  • なんてきれいな鳥なんだろう。 Thật là một chú chim xinh đẹp!Tatoeba #198937
  • この花はなんてきれいなんだろう。 Bông hoa này thật đẹp!Tatoeba #222739
  • 他人の顔をじろじろ見るんじゃない。 Đừng nhìn chằm chằm vào mặt người khác.Tatoeba #138513
  • 彼女にラブレターを書いていたんだよ。 Tôi đã viết một lá thư tình cho cô ấy đấy.Tatoeba #94879
  • そんなにがつがつ食べるんじゃないよ。 Đừng ăn tham thế.Tatoeba #204306
  • 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656
  • なんでトムは電話してくれなかったんだろう。 Sao Tom không gọi cho tôi nhỉ?Tatoeba #2298546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes; yeah; uh huh
  • Thán từ huh?; what?
  • Trợ từ 's; of; belonging to
  • Trợ từ at (place, time); in; on; during

Câu hỏi thường gặp

ん nghĩa là gì?

ん (thán từ) nghĩa là ừ, ừm.

ん đọc là gì?

ん đọc là ん (romaji: n).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.