割り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 割り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to calculate; to compute
- Động từ to deduce; to infer; to conclude
Cách viết khác: 割出す, 割りだす
Cách chia của 割り出す
| Thể lịch sự (ます) | 割り出します |
| Thể て | 割り出して |
| Quá khứ (た) | 割り出した |
| Phủ định (ない) | 割り出さない |
| Khả năng | 割り出せる |
| Ý chí (よう) | 割り出そう |
| Điều kiện (ば) | 割り出せば |
| Bị động | 割り出される |
| Sai khiến | 割り出させる |
| Mệnh lệnh | 割り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).