TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)り出(だ)す

từ thông dụng
わりだすwaridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 割 cát·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 割り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to calculate; to compute
  • Động từ to deduce; to infer; to conclude

Cách viết khác: 割出す, 割りだす

Cách chia của 割り出す

Thể lịch sự (ます)割り出します
Thể て割り出して
Quá khứ (た)割り出した
Phủ định (ない)割り出さない
Khả năng割り出せる
Ý chí (よう)割り出そう
Điều kiện (ば)割り出せば
Bị động割り出される
Sai khiến割り出させる
Mệnh lệnh割り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.