TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワープロ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wāpuro giọng máy của trình duyệt

ワープロ nghĩa là Máy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản.

Nghĩa của ワープロ

Danh từ

  1. Máy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ word processor (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ワープロ nghĩa là gì?

ワープロ (danh từ) nghĩa là Máy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản.

ワープロ đọc là gì?

ワープロ đọc là ワープロ (romaji: wāpuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.