ワープロ
wāpuro
giọng máy của trình duyệt
ワープロ nghĩa là Máy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản.
Nghĩa của ワープロ
Danh từ
- Máy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word processor (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ワープロ nghĩa là gì?
ワープロ (danh từ) nghĩa là Máy đánh chữ điện tử, trình soạn thảo văn bản.
ワープロ đọc là gì?
ワープロ đọc là ワープロ (romaji: wāpuro).