我
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
我 nghĩa là tôi, ta, tao.
Nghĩa của 我
Đại từ
- Tôi, ta, tao.
Cách viết khác: 吾, 吾れ, 我れ, わ, あれ, あ, わぬ, わろ
Từ ghép có 我
Câu ví dụ với 我
- あ!蝶々がいる! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #4753
- 我思う、故に我あり。 Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I; me
- Đại từ oneself
- Đại từ you (cổ)
- Tiền tố prefix indicating familiarity or contempt (cổ)
Câu hỏi thường gặp
我 nghĩa là gì?
我 (đại từ) nghĩa là tôi, ta, tao.
我 đọc là gì?
我 đọc là われ (romaji: ware).
Âm Hán Việt của 我 là gì?
Âm Hán Việt của 我 là "ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.