TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワークスペース

wākusupēsu giọng máy của trình duyệt

ワークスペース nghĩa là không gian làm việc.

Nghĩa của ワークスペース

Danh từ

  1. Không gian làm việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workspace

Câu hỏi thường gặp

ワークスペース nghĩa là gì?

ワークスペース (danh từ) nghĩa là không gian làm việc.

ワークスペース đọc là gì?

ワークスペース đọc là ワークスペース (romaji: wākusupēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.