TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)り込(こ)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
わりこむwarikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 割 cát·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 割り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut into (a line, conversation, etc.); to force oneself into (e.g. a crowd); to wedge oneself into; to squeeze oneself into; to intrude on
  • Động từ to fall below (of stock prices, sales, etc.); to drop below
  • Động từ to wedge; to play a wedge

Cách viết khác: 割込む, 割りこむ, わり込む

Cách chia của 割り込む

Thể lịch sự (ます)割り込みます
Thể て割り込んで
Quá khứ (た)割り込んだ
Phủ định (ない)割り込まない
Khả năng割り込める
Ý chí (よう)割り込もう
Điều kiện (ば)割り込めば
Bị động割り込まれる
Sai khiến割り込ませる
Mệnh lệnh割り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 割り込む

Câu ví dụ với 割り込む

  • 僕たちの話に割り込むなよ。 Đừng chen ngang câu chuyện của chúng tôi.Tatoeba #82349

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.