割り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 割り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut into (a line, conversation, etc.); to force oneself into (e.g. a crowd); to wedge oneself into; to squeeze oneself into; to intrude on
- Động từ to fall below (of stock prices, sales, etc.); to drop below
- Động từ to wedge; to play a wedge
Cách viết khác: 割込む, 割りこむ, わり込む
Cách chia của 割り込む
| Thể lịch sự (ます) | 割り込みます |
| Thể て | 割り込んで |
| Quá khứ (た) | 割り込んだ |
| Phủ định (ない) | 割り込まない |
| Khả năng | 割り込める |
| Ý chí (よう) | 割り込もう |
| Điều kiện (ば) | 割り込めば |
| Bị động | 割り込まれる |
| Sai khiến | 割り込ませる |
| Mệnh lệnh | 割り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 割り込む
Câu ví dụ với 割り込む
- 僕たちの話に割り込むなよ。 Đừng chen ngang câu chuyện của chúng tôi.Tatoeba #82349
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).