TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)れる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
われるwareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 割 cát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

割れる nghĩa là vỡ.

Nghĩa của 割れる

Động từ

  1. Vỡ.

Cách viết khác: 破れる

Cách chia của 割れる

Thể lịch sự (ます)割れます
Thể て割れて
Quá khứ (た)割れた
Phủ định (ない)割れない
Khả năng割れられる
Ý chí (よう)割れよう
Điều kiện (ば)割れれば
Bị động割れられる
Sai khiến割れさせる
Mệnh lệnh割れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 割れる

  • とても高価な陶器がめちゃめちゃに割れてしまった。 Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.Tatoeba #200597
  • 我々の重みで氷が割れるだろう。 Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186256
  • ガラスはすぐ割れる。 Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break; to be smashed
  • Động từ to split; to crack; to fissure; to be torn
  • Động từ to be divided (opinion, vote, etc.); to split (e.g. of a party)
  • Động từ to come to light; to become clear; to be identified; to be revealed
  • Động từ to become distorted (of sound); to clip
  • Động từ to be divisible (without a remainder)
  • Động từ to drop below a minimum

Câu hỏi thường gặp

割れる nghĩa là gì?

割れる (động từ) nghĩa là vỡ.

割れる đọc là gì?

割れる đọc là われる (romaji: wareru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.