割れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
割れる nghĩa là vỡ.
Nghĩa của 割れる
Động từ
- Vỡ.
Cách viết khác: 破れる
Cách chia của 割れる
| Thể lịch sự (ます) | 割れます |
| Thể て | 割れて |
| Quá khứ (た) | 割れた |
| Phủ định (ない) | 割れない |
| Khả năng | 割れられる |
| Ý chí (よう) | 割れよう |
| Điều kiện (ば) | 割れれば |
| Bị động | 割れられる |
| Sai khiến | 割れさせる |
| Mệnh lệnh | 割れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 割れる
- とても高価な陶器がめちゃめちゃに割れてしまった。 Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.Tatoeba #200597
- 我々の重みで氷が割れるだろう。 Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186256
- ガラスはすぐ割れる。 Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to be smashed
- Động từ to split; to crack; to fissure; to be torn
- Động từ to be divided (opinion, vote, etc.); to split (e.g. of a party)
- Động từ to come to light; to become clear; to be identified; to be revealed
- Động từ to become distorted (of sound); to clip
- Động từ to be divisible (without a remainder)
- Động từ to drop below a minimum
Câu hỏi thường gặp
割れる nghĩa là gì?
割れる (động từ) nghĩa là vỡ.
割れる đọc là gì?
割れる đọc là われる (romaji: wareru).