割る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
割る nghĩa là chia, vỡ.
Nghĩa của 割る
Động từ
- Chia.
- Vỡ.
Cách viết khác: 破る
Cách chia của 割る
| Thể lịch sự (ます) | 割ります |
| Thể て | 割って |
| Quá khứ (た) | 割った |
| Phủ định (ない) | 割らない |
| Khả năng | 割れる |
| Ý chí (よう) | 割ろう |
| Điều kiện (ば) | 割れば |
| Bị động | 割られる |
| Sai khiến | 割らせる |
| Mệnh lệnh | 割れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 割る
- 誰が窓を割ったと思いますか。 Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136877
- 灰皿を割ってしまいました。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185013
- 誰がガラスを割ったの? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137106
- 窓を割ったのは誰だ。 Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide
- Động từ to cut; to halve; to separate; to split; to rip
- Động từ to break; to crack; to smash
- Động từ to dilute
- Động từ to fall below
- Động từ to discount
- Động từ to step over (a line, etc.)
Câu hỏi thường gặp
割る nghĩa là gì?
割る (động từ) nghĩa là chia, vỡ.
割る đọc là gì?
割る đọc là わる (romaji: waru).