TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割(わ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
わるwaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 割 cát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

割る nghĩa là chia, vỡ.

Nghĩa của 割る

Động từ

  1. Chia.
  2. Vỡ.

Cách viết khác: 破る

Cách chia của 割る

Thể lịch sự (ます)割ります
Thể て割って
Quá khứ (た)割った
Phủ định (ない)割らない
Khả năng割れる
Ý chí (よう)割ろう
Điều kiện (ば)割れば
Bị động割られる
Sai khiến割らせる
Mệnh lệnh割れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 割る

  • 誰が窓を割ったと思いますか。 Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136877
  • 灰皿を割ってしまいました。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185013
  • 誰がガラスを割ったの? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137106
  • 窓を割ったのは誰だ。 Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140342

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divide
  • Động từ to cut; to halve; to separate; to split; to rip
  • Động từ to break; to crack; to smash
  • Động từ to dilute
  • Động từ to fall below
  • Động từ to discount
  • Động từ to step over (a line, etc.)

Câu hỏi thường gặp

割る nghĩa là gì?

割る (động từ) nghĩa là chia, vỡ.

割る đọc là gì?

割る đọc là わる (romaji: waru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.