を
を nghĩa là (Trợ từ tân ngữ, đọc là "o") đánh dấu đối tượng của hành động: パンを食べる — ăn bánh mì.
Nghĩa của を
Trợ từ
- (Trợ từ tân ngữ, đọc là "o") đánh dấu đối tượng của hành động: パンを食べる — ăn bánh mì.
Từ liên quan với を
Câu ví dụ với を
- 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
- 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.Tatoeba #77130
- 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
- 放課後にテニスをしましょう。 Chúng ta hãy đi chơi tennis sau giờ học nhé.Tatoeba #82714
- 父はタバコを吸うのをやめた。 Bố tôi đã bỏ thuốc.Tatoeba #84698
- 彼女は両親をとても愛してる。 Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.Tatoeba #86278
- 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
- 彼女は自分の不注意を恥じた。 Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.Tatoeba #88987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ indicates direct object of action
- Trợ từ indicates subject of causative expression
- Trợ từ indicates an area traversed
- Trợ từ indicates time (period) over which action takes place
- Trợ từ indicates point of departure or separation of action
- Trợ từ indicates object of desire, like, hate, etc.
Câu hỏi thường gặp
を nghĩa là gì?
を (trợ từ) nghĩa là (Trợ từ tân ngữ, đọc là "o") đánh dấu đối tượng của hành động: パンを食べる — ăn bánh mì.
を đọc là gì?
を đọc là を (romaji: o).