碗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “oản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
碗 nghĩa là bát, chén.
Nghĩa của 碗
Danh từ
- Bát, chén.
Cách viết khác: 盌, 埦
Từ liên quan với 碗
Từ ghép có 碗
- 茶碗 — Trà oản, tách, chén uống trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl (ceramic, porcelain)
- Trợ số từ counter for bowls of food or drink
Câu hỏi thường gặp
碗 nghĩa là gì?
碗 (danh từ) nghĩa là bát, chén.
碗 đọc là gì?
碗 đọc là わん (romaji: wan).
Âm Hán Việt của 碗 là gì?
Âm Hán Việt của 碗 là "oản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.