ワークベンチ
wākubenchi
giọng máy của trình duyệt
ワークベンチ nghĩa là bàn thợ.
Nghĩa của ワークベンチ
Danh từ
- Bàn thợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workbench
Câu hỏi thường gặp
ワークベンチ nghĩa là gì?
ワークベンチ (danh từ) nghĩa là bàn thợ.
ワークベンチ đọc là gì?
ワークベンチ đọc là ワークベンチ (romaji: wākubenchi).