1
từ thông dụng
ワンwan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 1
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one
Từ liên quan với 1
Từ ghép có 1
- 1月 — Tháng Một (dương lịch).
- 10日 — Ngày thứ mười của tháng.
- 1万 — Mười nghìn, mười ngàn.
- 100万 — Một triệu, triệu.
- 12月 — Tháng mười hai.
- 10月 — Tháng mười.
- 1日 — Ngày đầu tiên của tháng (theo lịch âm hoặc dương).
- 11月 — Tháng mười một.
- 11月 — Tháng mười một.
- 14日 — Ngày thứ mười bốn của tháng.
- 1人あたり — Đầu người.
- 10万 — Trăm nghìn, trăm ngàn.
- 18日 — Ngày thứ mười tám của tháng.
- 15日 — Ngày thứ mười lăm của tháng.
- 19日 — Mười chín ngày.
- 11日 — Ngày thứ mười một của tháng.
- 11日 — Ngày thứ mười một của tháng.
- 12日 — Ngày thứ mười hai của tháng.
- 13日 — Ngày thứ mười ba của tháng.
- 16日 — Ngày thứ mười sáu của tháng.
- 17日 — Ngày thứ mười bảy của tháng.
- 10時 — Mười giờ.
- 11時 — Mười một giờ.
- 11時 — Mười một giờ.