TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ワンワン

wanwan giọng máy của trình duyệt

ワンワン nghĩa là gâu gâu, ẳng ẳng.

Nghĩa của ワンワン

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Gâu gâu, ẳng ẳng.

Cách viết khác: わんわん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bow-wow; woof; arf; barking (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ wah-wah; bawling; wailing (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ clamouring; clamoring; echoing; loudly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ dog; doggy; bow-wow (ngôn ngữ trẻ em)

Câu hỏi thường gặp

ワンワン nghĩa là gì?

ワンワン (phó từ) nghĩa là gâu gâu, ẳng ẳng.

ワンワン đọc là gì?

ワンワン đọc là ワンワン (romaji: wanwan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.