割り引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
割り引く nghĩa là giảm giá.
Nghĩa của 割り引く
Động từ
- Giảm giá.
Cách viết khác: 割引く
Cách chia của 割り引く
| Thể lịch sự (ます) | 割り引きます |
| Thể て | 割り引いて |
| Quá khứ (た) | 割り引いた |
| Phủ định (ない) | 割り引かない |
| Khả năng | 割り引ける |
| Ý chí (よう) | 割り引こう |
| Điều kiện (ば) | 割り引けば |
| Bị động | 割り引かれる |
| Sai khiến | 割り引かせる |
| Mệnh lệnh | 割り引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discount; to reduce (the price); to take off (a percentage)
- Động từ to take with a grain of salt; to not take at face value; to discount
Câu hỏi thường gặp
割り引く nghĩa là gì?
割り引く (động từ) nghĩa là giảm giá.
割り引く đọc là gì?
割り引く đọc là わりびく (romaji: waribiku).