ワンマン
từ thông dụng
wanman
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ワンマン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ one-man (show, team, etc.)
- Danh từ tyrant; dictatorial person
- Danh từ conductorless bus (i.e. having only a driver); conductorless train (viết tắt)
Cách viết khác: ワン・マン