TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オレンジ

JLPT N1 từ thông dụng
orenji giọng máy của trình duyệt

オレンジ nghĩa là cam, quả cam.

Nghĩa của オレンジ

Danh từ

  1. Cam, quả cam, (cây) cam.

Từ ghép có オレンジ

Câu ví dụ với オレンジ

  • 私はオレンジが大好きです。 Tôi rất thích quả cam.Tatoeba #161264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orange (fruit, colour)

Câu hỏi thường gặp

オレンジ nghĩa là gì?

オレンジ (danh từ) nghĩa là cam, quả cam.

オレンジ đọc là gì?

オレンジ đọc là オレンジ (romaji: orenji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.