オレンジ
JLPT N1 từ thông dụng
orenji
giọng máy của trình duyệt
オレンジ nghĩa là cam, quả cam.
Nghĩa của オレンジ
Danh từ
- Cam, quả cam, (cây) cam.
Từ ghép có オレンジ
- オレンジジュース — Nước cam, cam vắt.
Câu ví dụ với オレンジ
- 私はオレンジが大好きです。 Tôi rất thích quả cam.Tatoeba #161264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orange (fruit, colour)
Câu hỏi thường gặp
オレンジ nghĩa là gì?
オレンジ (danh từ) nghĩa là cam, quả cam.
オレンジ đọc là gì?
オレンジ đọc là オレンジ (romaji: orenji).