オーバーラン
từ thông dụng
ōbāran
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オーバーラン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overrunning (the base)
- Danh từ overrun (e.g. on a runway); overshoot
Cách viết khác: オーバラン