TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヴィーナス

tên riêng
vīnasu giọng máy của trình duyệt

ヴィーナス nghĩa là sao kim, thần vệ nữ, thần ái tình.

Nghĩa của ヴィーナス

Danh từ riêng

  1. Sao Kim, thần vệ nữ, thần ái tình.

Cách viết khác: ビーナス

Từ liên quan với ヴィーナス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venus (goddess)
  • Danh từ Venus (planet)

Câu hỏi thường gặp

ヴィーナス nghĩa là gì?

ヴィーナス (danh từ riêng) nghĩa là sao kim, thần vệ nữ, thần ái tình.

ヴィーナス đọc là gì?

ヴィーナス đọc là ヴィーナス (romaji: vīnasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.