TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オーブン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ōbun giọng máy của trình duyệt

オーブン nghĩa là lò, lò nướng.

Nghĩa của オーブン

Danh từ

  1. Lò, lò nướng.

Cách viết khác: オーヴン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oven

Câu hỏi thường gặp

オーブン nghĩa là gì?

オーブン (danh từ) nghĩa là lò, lò nướng.

オーブン đọc là gì?

オーブン đọc là オーブン (romaji: ōbun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.