TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オーストリア

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ōsutoria giọng máy của trình duyệt

オーストリア nghĩa là áo, áo địa lợi.

Nghĩa của オーストリア

Danh từ riêng

  1. Áo, Áo Địa Lợi.

Cách viết khác: 墺太利

Câu ví dụ với オーストリア

  • 私は音楽の勉強にオーストリアへ行きたい。 Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Austria

Câu hỏi thường gặp

オーストリア nghĩa là gì?

オーストリア (danh từ riêng) nghĩa là áo, áo địa lợi.

オーストリア đọc là gì?

オーストリア đọc là オーストリア (romaji: ōsutoria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.