TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オーバー

JLPT N3 từ thông dụng
ōbā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của オーバー

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overcoat (viết tắt)
  • Danh từ exceeding; going over; going beyond
  • Tính từ đuôi na exaggerated; overdone; over the top
  • Danh từ over par (viết tắt)
  • Danh từ overexposure
  • Thán từ over (in radio communication)

Cách viết khác: オーバ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với オーバー

Trái nghĩa

Từ liên quan với オーバー

Từ ghép có オーバー

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.