オーバー
JLPT N3 từ thông dụng
ōbā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オーバー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overcoat (viết tắt)
- Danh từ exceeding; going over; going beyond
- Tính từ đuôi na exaggerated; overdone; over the top
- Danh từ over par (viết tắt)
- Danh từ overexposure
- Thán từ over (in radio communication)
Cách viết khác: オーバ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với オーバー
Trái nghĩa
Từ liên quan với オーバー
Từ ghép có オーバー
- オーバーオール — Quần yếm.
- オーバーヘッドプロジェクター — Máy chiếu hắt.
- オーバーコート — Áo măng tô, áo choàng.
- ゲームオーバー — Qua đi.
- プルオーバー — Áo len có nón, áo len chui đầu.