Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
オーストリア人 nghĩa là người áo.
Nghĩa của オーストリア人
Danh từ riêng
Người áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Austrian (person)
Câu hỏi thường gặp
オーストリア人 nghĩa là gì?
オーストリア人 (danh từ riêng) nghĩa là người áo.
オーストリア人 đọc là gì?
オーストリア人 đọc là オーストリアじん (romaji: ōsutoriajin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.