TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オーソドックス

từ thông dụng
ōsodokkusu giọng máy của trình duyệt

オーソドックス nghĩa là chánh giáo.

Nghĩa của オーソドックス

Tính từ đuôi na

  1. Chánh giáo.

Cách viết khác: オーソドクス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na orthodox

Câu hỏi thường gặp

オーソドックス nghĩa là gì?

オーソドックス (tính từ đuôi na) nghĩa là chánh giáo.

オーソドックス đọc là gì?

オーソドックス đọc là オーソドックス (romaji: ōsodokkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.