オーボエ
từ thông dụng
ōboe
giọng máy của trình duyệt
オーボエ nghĩa là kèn ôboa.
Nghĩa của オーボエ
Danh từ
- Kèn ôboa.
Cách viết khác: オーボー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oboe
Câu hỏi thường gặp
オーボエ nghĩa là gì?
オーボエ (danh từ) nghĩa là kèn ôboa.
オーボエ đọc là gì?
オーボエ đọc là オーボエ (romaji: ōboe).