オンリー
từ thông dụng
onrī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của オンリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố only; just; solely
- Danh từ prostitute attached to a single member of the post-WWII occupation forces
Cách viết khác: オンリ